representative sample

representative sample

A researcher selects a representative sample from each demographic group.

Định nghĩa

Danh từ: Mẫu đại diện (representative sample) một phần của tổng thể được chọn lọc sao cho phản ánh chính xác các đặc điểm chính của tổng thể đó. Trong thống , mẫu đại diện thường được lấy bằng cách chia tổng thể thành các nhóm nhỏ (strata) chọn ngẫu nhiên từ mỗi nhóm, đảm bảo mọi thành phần đều có mặt.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã thu thập một mẫu đại diện gồm 500 người từ các nhóm tuổi khác nhau để nghiên cứu thói quen bỏ phiếu.)
  • (Một mẫu đại diện của đất đã được lấy từ mỗi cánh đồng để kiểm tra ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a representative sample": rút ra một mẫu đại diện.

    • The company drew a representative sample of customers to survey their satisfaction. (Công ty đã rút ra một mẫu đại diện của khách hàng để khảo sát sự hài lòng của họ.)
  • "representative sample size": kích thước mẫu đại diện (số lượng phần tử trong mẫu).

    • A representative sample size of 1,000 participants is sufficient for this study. (Kích thước mẫu đại diện gồm 1.000 người tham gia đủ cho nghiên cứu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sample (n): mẫu, vật mẫu (chung chung, không nhất thiết phải đại diện).

    • We took a sample of the water to test for bacteria. (Chúng tôi đã lấy một mẫu nước để kiểm tra vi khuẩn.)
  • Representative (adj): mang tính đại diện.

    • This is a representative group of the population. (Đây một nhóm mang tính đại diện cho dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Stratified sample (n): mẫu phân tầng (một loại mẫu đại diện cụ thể, được lấy bằng cách chia tổng thể thành các tầng).
  • Typical sample (n): mẫu điển hình (mẫu phản ánh các đặc điểm chung, nhưng không nhất thiết phải ngẫu nhiên).
Các cụm từ liên quan
  • Random sample: mẫu ngẫu nhiên (mẫu được chọn không sự thiên vị, nhưng chưa chắc đã đại diện).
  • Sample bias: sai lệch mẫu (khi mẫu không đại diện cho tổng thể).
Thành ngữ liên quan
  • "a representative cross-section": một phần cắt ngang đại diện (một nhóm nhỏ phản ánh đa dạng của tổng thể).
    • The survey included a representative cross-section of the community, from students to retirees. (Cuộc khảo sát bao gồm một phần cắt ngang đại diện của cộng đồng, từ học sinh đến người về hưu.)